Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

double

Mỹ/ˈdʌb.əl/Anh/ˈdʌb.əl/Mỹ[ˈdʌb.ɫ̩]Anh[ˈdʌb.ɫ̩]
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
tính từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 230 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đôi (hai chữ cái giống nhau khi đánh vần)

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • It's double L.

    Đây là hai chữ L liền nhau.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.