Từ tiếng tiếng Anh
crossroads
Trong khóa học · Chương 7
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- ngã tư
- ngã ba(intersection)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)