Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

yesterday

Anh/ˈjɛstədeɪ/Anh/ˈjɛstədɪ/Mỹ/ˈjɛstɹdeɪ/Mỹ/ˈjɛstɹdi/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
trạng từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 291 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. hôm qua

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • I worked late yesterday.

    Hôm qua tôi làm việc đến khuya.

  • We had a barbecue the day before yesterday.

    Hôm kia chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài trời.

  • Yesterday I worked from home, but today I'm working at the office.

    Hôm qua tôi làm việc ở nhà, nhưng hôm nay tôi đang làm việc ở văn phòng.

  • I usually take the bus, but yesterday I walked.

    Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm qua tôi đi bộ.

  • I didn't cook yesterday, but I'm cooking now.

    Hôm qua tôi không nấu ăn, nhưng bây giờ tôi đang nấu.

  • Yesterday I cleaned my room.

    Hôm qua tôi đã dọn phòng.

  • I had a fever yesterday, so I should stay home today.

    Hôm qua tôi bị sốt, nên hôm nay tôi nên ở nhà.

  • I visited the museum yesterday.

    Hôm qua tôi đã thăm bảo tàng.

  • I stayed at a hotel yesterday.

    Hôm qua tôi đã ở một khách sạn.

  • Yesterday I met my friend at the cinema.

    Hôm qua tôi đã gặp bạn tôi ở rạp chiếu phim.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.