Từ tiếng tiếng AnhtomatoAnh/təˈmɑː.təʊ/Mỹ/təˈmeɪ.toʊ/Trong khóa học · Chương 8Từ loạidanh từTrình độA1Nghĩacà chuaNguồn: khóa học TonadaTừ liên quana bottle ofmột chaia fewmột vàia kilo ofmột kýa littlemột chúta loaf ofmột ổ bánh mìa lot ofrất nhiềua packet ofmột góia piece ofmột miếng