Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

sunglasses

Trong khóa học · Chương 12
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. kính râm
  2. kiếng mát(tinted glasses worn to protect the eyes from the sun)
  3. kính mát(tinted glasses worn to protect the eyes from the sun)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.