Từ tiếng tiếng Anh
price tag
Trong khóa học · Chương 8
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- nhãn giá
- bảng giá(the tag or sticker attached to a product, displaying its price)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)