Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

party

Anh/ˈpɑːti/Mỹ/ˈpɑɹti/Mỹ[ˈpʰɑɹɾi]
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 102 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bữa tiệc
  2. tiệc(social gathering)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • We danced at the party and arrived home at midnight.

    Chúng tôi đã nhảy ở bữa tiệc và về đến nhà lúc nửa đêm.

  • We laughed a lot at the party.

    Chúng tôi đã cười rất nhiều ở bữa tiệc.

  • On Saturday, I cleaned the house and went to a party.

    Thứ Bảy, tôi đã dọn nhà và đi dự một bữa tiệc.

  • I didn't go to the party.

    Tôi đã không đi dự bữa tiệc.

  • I had a bad cold last week, but I'll definitely come to the party.

    Tuần trước tôi bị cảm nặng, nhưng chắc chắn tôi sẽ đến bữa tiệc.

  • I'm afraid I can't come to the party.

    Tôi e là tôi không thể đến bữa tiệc.

  • Would you like to come to the party?

    Bạn có muốn đến bữa tiệc không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.