Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

mask

Anh/mɑːsk/Anh/mask/Mỹ/mæsk/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. khẩu trang
  2. mặt nạ(cover for the face)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Visitors must wear a mask in this area.

    Khách thăm phải đeo khẩu trang ở khu vực này.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.