Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

festival

Anh/ˈfɛstɪvəl/Anh[ˈfɛstɪvl̩]Mỹ/ˈfɛstəvəl/Mỹ[ˈfɛstəvl̩]Mỹ/ˈfɛstɪvəl/Mỹ[ˈfɛstɪvl̩]
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. lễ hội
  2. hội diễn(event or community gathering)
  3. lễ tết(event or community gathering)
  4. ngày hội(event or community gathering)
  5. đại hội liên hoan(event or community gathering)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.