Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

currently

Anh/ˈkʌɹ.ənt.li/Mỹ/ˈkʌɹ ənt.li/Mỹ/kɝ.ənt.li/
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
trạng từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 149 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. hiện nay, hiện tại

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • He is currently working from home.

    Hiện nay anh ấy đang làm việc tại nhà.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.