Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

knee

Anh/niː/Mỹ/ni/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 337 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đầu gối
  2. gối(joint in the middle of the leg and area around it)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I feel dizzy, and my knee hurts.

    Tôi thấy chóng mặt và đầu gối bị đau.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.