Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

extension

Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. số máy lẻ
  2. sự mở rộng(act of extending or the state of being extended)
  3. phần mở rộng(computing: file extension)
  4. đuôi(computing: file extension)
  5. tiện ích mở rộng(computing: optional software component)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.