Tonada

Động từ

laughed

Động từ bất quy tắc
Không
Dạng từ điển
laugh

Mục từ laughed trong từ điển →

Các dạng chính

DạngDạng
Dạng nguyên mẫulaugh
Ngôi thứ ba số ítlaughs
Dạng -inglaughing
Quá khứlaughed
Quá khứ phân từlaughed

Hiện tại

DạngĐơnTiếp diễnHoàn thànhHoàn thành tiếp diễn
I (tôi)I laughI am laughingI have laughedI have been laughing
you (bạn)you laughyou are laughingyou have laughedyou have been laughing
he/she/it (anh ấy/cô ấy/nó)he/she/it laughshe/she/it is laughinghe/she/it has laughedhe/she/it has been laughing
we (chúng tôi)we laughwe are laughingwe have laughedwe have been laughing
you (các bạn)you laughyou are laughingyou have laughedyou have been laughing
they (họ)they laughthey are laughingthey have laughedthey have been laughing

Quá khứ

DạngĐơnTiếp diễnHoàn thànhHoàn thành tiếp diễn
I (tôi)I laughedI was laughingI had laughedI had been laughing
you (bạn)you laughedyou were laughingyou had laughedyou had been laughing
he/she/it (anh ấy/cô ấy/nó)he/she/it laughedhe/she/it was laughinghe/she/it had laughedhe/she/it had been laughing
we (chúng tôi)we laughedwe were laughingwe had laughedwe had been laughing
you (các bạn)you laughedyou were laughingyou had laughedyou had been laughing
they (họ)they laughedthey were laughingthey had laughedthey had been laughing

Tương lai

DạngĐơnTiếp diễnHoàn thànhHoàn thành tiếp diễn
I (tôi)I will laughI will be laughingI will have laughedI will have been laughing
you (bạn)you will laughyou will be laughingyou will have laughedyou will have been laughing
he/she/it (anh ấy/cô ấy/nó)he/she/it will laughhe/she/it will be laughinghe/she/it will have laughedhe/she/it will have been laughing
we (chúng tôi)we will laughwe will be laughingwe will have laughedwe will have been laughing
you (các bạn)you will laughyou will be laughingyou will have laughedyou will have been laughing
they (họ)they will laughthey will be laughingthey will have laughedthey will have been laughing

Thì tương lai dùng will + dạng nguyên mẫu; will là trợ động từ khuyết thiếu, không phải đuôi động từ.

Phủ định và câu hỏi

DạngPhủ địnhCâu hỏi
Hiện tạiI do not laughDo I laugh?
Quá khứI did not laughDid I laugh?
Tương laiI will not laughWill I laugh?

Dùng do hoặc does cho câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn; did cho quá khứ đơn, will cho tương lai. Động từ be và động từ khuyết thiếu có cách dùng riêng.

Số dạng đã đối chiếu: 83. Phương pháp: bảng biến tố của Wiktionary.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.