Đuôi -s và -ed đọc thế nào trong câu nói hằng ngày?
18 tháng 10, 2026 · Đọc 5 phút
Nhìn âm cuối, đừng chỉ nhìn chữ cuối
Trong tiếng Anh, phần viết thêm vào cuối từ có thể mang thông tin quan trọng: số nhiều, ngôi thứ ba số ít ở hiện tại hoặc quá khứ của động từ có quy tắc. Bạn không cần đọc mỗi chữ cái thành một âm tiết. Hai đuôi viết giống nhau có thể được phát âm khác nhau vì âm đứng ngay trước đuôi khác nhau. Hãy nghe và cảm nhận âm cuối của từ gốc trước, rồi mới chọn cách đọc đuôi.
Chẳng hạn, khi so I work here. với I worked here., phần thêm ở động từ giúp người nghe nhận ra một dạng quá khứ. Nếu chỉ tập thuộc hình dạng chữ mà bỏ âm cuối khi nói, bạn có thể làm mất dấu hiệu ấy. Tập chậm để đặt âm trước; khi đã quen, nối cả câu bằng nhịp bình thường. Quy tắc dưới đây áp dụng cho các đuôi thông thường, không phải cho mọi từ tiếng Anh kết thúc bằng những chữ này.
Ba cách đọc đuôi -s
Đuôi -s của danh từ số nhiều và động từ ngôi thứ ba thường theo cùng một quy tắc. Sau một âm vô thanh không thuộc nhóm âm xuýt cần âm đệm, đọc /s/. Sau một âm hữu thanh không thuộc nhóm đó, đọc /z/. Sau các âm xuýt như /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/, thêm /ɪz/: lần này từ có thêm một âm tiết. Hãy xét âm, không xét chính tả; một chữ cái không phải lúc nào cũng chỉ một âm.
| Từ | Âm cuối của từ gốc | Đuôi bạn nghe |
|---|---|---|
| cats | /t/, vô thanh | /s/ |
| works | /k/, vô thanh | /s/ |
| dogs | /ɡ/, hữu thanh | /z/ |
| plays | nguyên âm, hữu thanh | /z/ |
| buses | /s/, âm xuýt | /ɪz/ |
| watches | /tʃ/, âm xuýt | /ɪz/ |
Thử chạm tay vào cổ họng khi kéo dài /s/ và /z/: với /z/ thường có rung, với /s/ thì không. Đừng phát minh thêm một nguyên âm trước đuôi /s/ hoặc /z/. Trong cats, bạn đi từ /t/ sang /s/, chứ không tách thành hai tiếng. Nếu chuỗi âm này khó nói, tập phần kết thúc riêng thật chậm rồi gắn lại vào từ. Khi nói nhanh, độ dài của phần rung có thể thay đổi; quy tắc chọn đuôi vẫn dựa trên âm đứng trước nó.
Ba cách đọc đuôi -ed
Với động từ có quy tắc, -ed sau một âm vô thanh trừ /t/ là /t/. Sau một âm hữu thanh trừ /d/ là /d/. Sau /t/ hoặc /d/, đọc /ɪd/ và thêm một âm tiết. Đây là lý do bạn không nên thêm âm tiết vào mọi động từ viết bằng -ed. Một động từ bất quy tắc phải học dạng quá khứ riêng; bảng này không biến mọi động từ thành động từ có quy tắc.
| Từ | Âm cuối của động từ gốc | Đuôi bạn nghe |
|---|---|---|
| worked | /k/, vô thanh | /t/ |
| walked | /k/, vô thanh | /t/ |
| washed | /ʃ/, vô thanh | /t/ |
| played | nguyên âm, hữu thanh | /d/ |
| wanted | /t/ | /ɪd/ |
| needed | /d/ | /ɪd/ |
Hãy đọc hai dòng worked và wanted liên tiếp: từ thứ nhất không có âm tiết đệm ở cuối, từ thứ hai thì có. Đừng gọi cả hai cách đọc là đọc rõ chữ cuối: điểm khác nhau nằm ở âm tiết và vị trí lưỡi. Để kiểm tra, bạn có thể vỗ nhịp theo âm tiết của từng từ, không vỗ theo số chữ viết. Với một cụm phụ âm cuối dài, nói chậm từng âm rồi rút ngắn khoảng cách giữa chúng; đừng chèn một nguyên âm để làm dễ miệng.
Một bài tự luyện không cần mẹo vần
Viết hai cột trên giấy, một cột cho từ gốc, một cột cho đuôi phát âm. Lấy ba từ ở bảng -s và ba từ ở bảng -ed; trước mỗi lần đọc, nói thầm câu hỏi: âm ngay trước đuôi có rung không, có phải âm xuýt không, hoặc có phải /t/ hay /d/ không? Điền cách đọc dự kiến rồi đọc thành tiếng. Sau đó che cột kết quả và tự làm lại với ba từ còn lại. Cách này cho bạn một quy tắc áp dụng được khi gặp từ mới thay vì phụ thuộc vào một câu mẹo khó chuyển sang thực tế.
Ghi âm cặp câu ở phần đầu và nghe lại sau một quãng nghỉ. Hãy chỉ kiểm tra đúng một việc: bạn có nghe được phần kết thúc khác nhau của hai động từ không? Nếu chưa, quay lại cặp worked và wanted để phân biệt trường hợp không thêm âm tiết với trường hợp có thêm âm tiết. Dành riêng một lần tập cho -s ở ngày khác nếu thấy hai hệ đuôi bị lẫn. Đọc rõ ở tốc độ chậm trước, rồi mới dùng câu bạn cần trong sinh hoạt hay công việc.
Tonada là ứng dụng học ngoại ngữ cho người lớn, có khóa học A1–B2, âm thanh và luyện nói.